Trò Xuân Phả là loại hình nghệ thuật diễn xướng dân gian đặc sắc của Thanh Hóa, ra đời từ thời nhà Đinh và mang đậm giá trị văn hóa truyền thống. Hiện nay, trò Xuân Phả đang đối mặt với nguy cơ mai một, đòi hỏi nỗ lực bảo tồn và phát huy trong cộng đồng.
1. Nguồn gốc của trò Xuân Phả
Trò Xuân Phả có nguồn gốc từ thời nhà Đinh, cách đây hơn 1.000 năm, tại xã Xuân Trường, huyện Thọ Xuân, Thanh Hóa. Theo truyền thuyết, trò Xuân Phả ra đời dưới thời Đinh Tiên Hoàng Đế. Để bày tỏ lòng biết ơn các nước láng giềng đã góp sức đánh giặc, Đinh Tiên Hoàng đã tổ chức những buổi trình diễn đặc biệt, mô phỏng các điệu múa của các nước được thực hiện bởi dân làng Xuân Phả.
2. Giá trị nghệ thuật của trò Xuân Phả
Trò Xuân Phả gồm 5 điệu múa tiêu biểu: Hoa Lang, Ai Lao, Lục Hồn Nhung, Chiêm Thành và Ngô Quốc. Mỗi điệu múa mô phỏng văn hóa đặc trưng của từng quốc gia, tạo nên sự đa dạng và phong phú trong nghệ thuật múa dân gian. Điệu Hoa Lang mang đậm nét vui tươi, điệu Ai Lao uyển chuyển, mềm mại, điệu Lục Hồn Nhung mạnh mẽ, điệu Chiêm Thành nhẹ nhàng, và điệu Ngô Quốc phóng khoáng, gợi cảm.
Điệu Hoa Lang
Điệu Hoa Lang được cho là mô phỏng văn hóa vương triều Chiêm Thành (Champa), hiện nay nằm ở miền Trung Việt Nam. Đây là điệu múa vui tươi, rộn ràng với những động tác nhanh nhẹn, linh hoạt. Diễn viên trong điệu múa này thường hóa trang với mặt nạ và mặc trang phục rực rỡ, tượng trưng cho nét văn hóa nhiệt đới của vùng đất Chiêm Thành. Các động tác trong điệu Hoa Lang có phần giống với điệu múa đèn lồng, thể hiện tinh thần phóng khoáng và lạc quan của người Champa, mang đến không khí sôi động và vui tươi.
Điệu Ai Lao
Ai Lao đại diện cho văn hóa của vương quốc Lào cổ. Điệu múa này được trình diễn với những động tác uyển chuyển, nhẹ nhàng, mang phong thái của vùng đất Lào yên bình. Diễn viên mặc trang phục truyền thống của Lào, thường kết hợp với chiếc khăn đội đầu và trang phục có hoa văn độc đáo. Điệu Ai Lao gợi tả những nét đặc trưng về tính cách và văn hóa người Lào, dịu dàng và đằm thắm. Các điệu múa thể hiện động tác dẻo dai, chuyển động nhịp nhàng và chậm rãi, như tái hiện cuộc sống gần gũi với thiên nhiên của người dân xứ Lào.
Điệu Lục Hồn Nhung
Lục Hồn Nhung là điệu múa mô phỏng phong cách của vương triều Hán xưa, với phong cách mạnh mẽ, uy nghiêm và phóng khoáng. Đặc trưng của điệu múa này là trang phục mô phỏng binh phục của quân lính thời xưa, các diễn viên thường cầm giáo hoặc kiếm, tái hiện hình ảnh của đội quân Trung Hoa với sự trang nghiêm và tinh thần kiên cường. Điệu Lục Hồn Nhung thể hiện sự mạnh mẽ, lẫm liệt của người lính thời cổ, đồng thời tượng trưng cho một nền văn hóa với bề dày lịch sử và sức mạnh quân sự.
Điệu Chiêm Thành
Chiêm Thành (Champa) là nền văn hóa được thể hiện qua điệu múa với những động tác nhẹ nhàng, uyển chuyển nhưng cũng không kém phần bí ẩn. Diễn viên biểu diễn trong trang phục truyền thống của người Chăm, thường có những động tác múa tay uốn lượn, nhịp nhàng và những bước chân thanh thoát, nhấn mạnh nét mềm mại và nữ tính. Điệu múa Chiêm Thành thường mang lại cảm giác huyền bí và gợi nhớ về nền văn hóa Chăm với kiến trúc tháp Chàm, những nghi lễ và các điệu múa truyền thống của người dân Champa cổ.
Điệu Ngô Quốc
Ngô Quốc là điệu múa lấy cảm hứng từ nền văn hóa Trung Hoa cổ đại, thể hiện qua những động tác phóng khoáng và đậm tính nghi thức. Trang phục trong điệu Ngô Quốc thường có sắc màu sặc sỡ, đội nón và có phụ kiện đính kết tỉ mỉ, gợi nhớ hình ảnh vương triều Trung Hoa thời cổ. Các động tác múa của điệu này có sự kết hợp giữa dũng mãnh và duyên dáng, thể hiện tính cách phóng khoáng, đầy khí thế của Trung Hoa. Điệu Ngô Quốc không chỉ là một màn trình diễn nghệ thuật mà còn là biểu tượng cho văn hóa giao thoa giữa các quốc gia Đông Á.
Năm điệu múa của trò Xuân Phả, dù lấy cảm hứng từ văn hóa lân bang, đều được biến hóa theo phong cách đặc trưng của người dân vùng đất Xuân Trường, Thanh Hóa, thể hiện tài hoa và sáng tạo của người Việt trong nghệ thuật diễn xướng. Mỗi điệu múa không chỉ là sự tái hiện văn hóa của một quốc gia mà còn là cầu nối giao lưu văn hóa, thể hiện tinh thần cởi mở và sáng tạo của dân tộc Việt Nam. Không chỉ mang nét nghệ thuật trong động tác múa, trang phục và đạo cụ sử dụng trong trò Xuân Phả cũng được thiết kế tinh xảo, góp phần truyền tải tinh thần văn hóa phong phú của từng quốc gia. Sự sáng tạo và sắp đặt độc đáo này đã giúp trò Xuân Phả trở thành một loại hình nghệ thuật diễn xướng dân gian phong phú về nội dung và biểu cảm.
3. Tình trạng bảo tồn và phát huy
Dù có giá trị lịch sử và nghệ thuật, trò Xuân Phả lại đối mặt với nguy cơ mai một. Sự thay đổi trong đời sống văn hóa hiện đại, thiếu sự truyền dạy kỹ năng biểu diễn cho thế hệ trẻ là những nguyên nhân chính. Để bảo tồn và phát huy trò Xuân Phả, Thanh Hóa đã triển khai nhiều chương trình bảo tồn di sản văn hóa. Năm 2016, trò Xuân Phả được công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia. Các dự án khôi phục, bảo tồn đã được thực hiện, bao gồm việc thành lập các đội biểu diễn chuyên nghiệp, tổ chức các buổi diễn định kỳ và đưa trò Xuân Phả vào các lễ hội.
Tuy nhiên, công tác bảo tồn trò Xuân Phả vẫn gặp nhiều khó khăn do sự thiếu hụt kinh phí và nhân lực. Bên cạnh đó, việc duy trì sự đam mê và truyền đạt kỹ thuật biểu diễn cho các thế hệ trẻ cũng là một thử thách lớn. Chính quyền và các tổ chức văn hóa địa phương cần tiếp tục tổ chức các lớp học, sự kiện, buổi biểu diễn trò Xuân Phả để vừa duy trì loại hình văn hóa truyền thống, vừa tạo sân chơi cho các bạn trẻ yêu nghệ thuật dân gian.
4. Vai trò của cộng đồng trong việc bảo tồn trò Xuân Phả
Bảo tồn trò Xuân Phả không chỉ là trách nhiệm của nhà nước mà còn cần sự tham gia của cộng đồng. Sự quan tâm của người dân, đặc biệt là các thế hệ trẻ, đóng vai trò quan trọng trong việc giữ gìn di sản văn hóa. Các chương trình giáo dục, trại hè, hoặc các dự án tình nguyện liên quan đến trò Xuân Phả cần được khuyến khích để cộng đồng có thể trực tiếp tham gia và đóng góp.
Với những giá trị nghệ thuật và lịch sử sâu sắc, trò Xuân Phả không chỉ là một di sản văn hóa mà còn là niềm tự hào của Thanh Hóa. Để trò Xuân Phả tiếp tục tỏa sáng, cần có sự chung tay của cộng đồng và các cơ quan văn hóa trong công tác bảo tồn và phát huy.